reading room

reading room

A student sits quietly in the reading room with a book.

Định nghĩa

Danh từ: Phòng đọc sáchmột căn phòng được dành riêng cho việc đọc sách, thường thấy trong thư viện, câu lạc bộ hoặc các tòa nhà công cộng.

dụ sử dụng
  • (Thư viện một phòng đọc sách yên tĩnh dành cho sinh viên.)
  • ( ấy dành buổi chiều của mình trong phòng đọc sách của bảo tàng.)
  • (Phòng đọc sách được trang bị ghế thoải mái ánh sáng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the reading room" (trong phòng đọc sách): thường dùng để chỉ vị trí cụ thể nơi diễn ra hoạt động đọc.

    • Researchers gathered in the reading room to study ancient manuscripts. (Các nhà nghiên cứu tụ tập trong phòng đọc sách để nghiên cứu các bản thảo cổ.)
  • "reading room hours" (giờ mở cửa phòng đọc sách): chỉ thời gian phòng đọc sách hoạt động.

    • The reading room hours are from 9 AM to 6 PM daily. (Giờ mở cửa phòng đọc sách từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Reading (n): hành động đọc hoặc việc đọc.
    • He enjoys reading in his free time. (Anh ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh.)
  • Room (n): căn phòng, không gian.
    • The room was filled with bookshelves. (Căn phòng chứa đầy giá sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Study room: phòng học, phòng nghiên cứu.
    • The study room is similar to a reading room but often used for writing. (Phòng học tương tự phòng đọc sách nhưng thường dùng để viết.)
  • Library room: phòng thư viện (một phần của thư viện).
    • The library room has a special section for children. (Phòng thư viện khu vực đặc biệt cho trẻ em.)
Các cụm từ liên quan
  • To use the reading room: sử dụng phòng đọc sách.
    • Members can use the reading room for free. (Các thành viên có thể sử dụng phòng đọc sách miễn phí.)
  • To reserve a reading room: đặt trước phòng đọc sách.
    • Please reserve the reading room for our study group. (Vui lòng đặt trước phòng đọc sách cho nhóm học của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • A quiet reading room: phòng đọc sách yên tĩnh – một cụm từ thông dụng để mô tả không gian yên tĩnh dành cho việc đọc.
    • The quiet reading room is perfect for concentration. (Phòng đọc sách yên tĩnh nơi lý tưởng để tập trung.)

Từ chứa "reading room"